Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Bahama Islands


noun
island country in the Atlantic to the east of Florida and Cuba;
a popular winter resort
Syn:
Bahamas, Commonwealth of the Bahamas
Derivationally related forms:
Bahamian (for: Bahamas)
Instance Hypernyms:
country, state, land
Member Holonyms:
Organization of American States, OAS
Part Holonyms:
West Indies, the Indies, Caribbean
Member Meronyms:
Bahamian
Part Meronyms:
Nassau, capital of the Bahamas


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.